tiêu hóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Quá trình) chuyển hóa thức ăn thành chất nuôi dưỡng trong cơ thể người và động vật: Chỉ hành động hoặc quá trình cơ thể xử lý, phân giải thức ăn thành các chất dinh dưỡng có thể hấp thụ được.
- Làm cho thức ăn được hấp thu: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc cơ quan tiêu hóa thực hiện chức năng của nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơ thể cần thời gian để tiêu hóa hết lượng thức ăn đó.
- Trẻ sơ sinh hệ tiêu hóa còn non yếu.
- Ăn chậm, nhai kỹ sẽ giúp tiêu hóa tốt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiêu hóa kém": chỉ tình trạng quá trình tiêu hóa không diễn ra thuận lợi, hiệu quả.
- Sau khi ốm dậy, anh ấy thường tiêu hóa kém.
- "khó tiêu hóa": chỉ thức ăn khó được cơ thể phân giải và hấp thu.
- Thức ăn nhiều dầu mỡ thường khó tiêu hóa.
- "tiêu hóa thức ăn": cụm động từ thường dùng để chỉ rõ đối tượng của quá trình tiêu hóa.
- Dạ dày co bóp để tiêu hóa thức ăn.
Biến thể và từ gần giống
- Tiêu hóa (danh từ): Dạng danh từ hóa của động từ, chỉ quá trình tiêu hóa.
- Quá trình tiêu hóa bắt đầu từ miệng.
- Tiêu (trong "tiêu hóa"): có nghĩa là tiêu tan, phân hủy.
- Hóa (trong "tiêu hóa"): có nghĩa là biến đổi, chuyển hóa thành.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển hóa thức ăn: Nhấn mạnh khía cạnh biến đổi chất.
- Hấp thu thức ăn: Nhấn mạnh khía cạnh tiếp nhận chất dinh dưỡng sau quá trình phân giải.
Các cụm từ liên quan
- Rối loạn tiêu hóa: Chỉ tình trạng hệ tiêu hóa hoạt động không bình thường.
- Ăn uống thất thường dễ dẫn đến rối loạn tiêu hóa.
- Hệ tiêu hóa / Bộ máy tiêu hóa: Chỉ tập hợp các cơ quan trong cơ thể thực hiện chức năng tiêu hóa.
- Hệ tiêu hóa của người bao gồm miệng, thực quản, dạ dày, ruột...
- Men tiêu hóa: Chỉ các enzyme do cơ thể tiết ra để phân cắt thức ăn.
- Thiếu men tiêu hóa có thể gây đầy bụng.
Thành ngữ liên quan
- "Tiêu hóa" thông tin (nghĩa bóng): Mở rộng nghĩa, chỉ việc tiếp thu, hiểu và xử lý thông tin, kiến thức mới một cách chậm rãi, kỹ lưỡng.
- Bài giảng có quá nhiều kiến thức mới, tôi cần thời gian để "tiêu hóa" hết.
- tiêu hoá đgt. (Quá trình) chuyển hoá thức ăn thành chất nuôi dưỡng trong cơ thể người và động vật: tiêu hoá thức ăn bộ máy tiêu hoá bị rối loạn tiêu hoá.